data processor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy xử lý dữ liệu: Một thiết bị hoặc hệ thống máy móc (thường là máy tính) được thiết kế để thực hiện các phép tính và xử lý thông tin một cách tự động.
- Người xử lý dữ liệu: Một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các hoạt động xử lý dữ liệu theo chỉ dẫn của một bên khác (thường được gọi là "bên kiểm soát dữ liệu").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company upgraded its main data processor to improve efficiency. (Công ty đã nâng cấp máy xử lý dữ liệu chính để cải thiện hiệu suất.)
- According to GDPR, a data processor must follow strict security protocols. (Theo Quy định Bảo vệ Dữ liệu Chung (GDPR), một bên xử lý dữ liệu phải tuân theo các giao thức bảo mật nghiêm ngặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acting as a data processor": Hoạt động với tư cách là bên xử lý dữ liệu.
- Our firm is acting as a data processor for a large financial institution. (Công ty chúng tôi đang hoạt động với tư cách là bên xử lý dữ liệu cho một tổ chức tài chính lớn.)
"Third-party data processor": Bên xử lý dữ liệu thứ ba (một tổ chức bên ngoài được thuê để xử lý dữ liệu).
- We use a third-party data processor for our cloud storage needs. (Chúng tôi sử dụng một bên xử lý dữ liệu thứ ba cho nhu cầu lưu trữ đám mây.)
Biến thể và từ gần giống
Data processing (n): Sự xử lý dữ liệu, quá trình phân tích và biến đổi dữ liệu.
- Data processing is a key step in business intelligence. (Xử lý dữ liệu là một bước quan trọng trong kinh doanh thông minh.)
Processor (n): Bộ xử lý (thường chỉ phần cứng máy tính như CPU).
- This computer has a very fast processor. (Máy tính này có một bộ xử lý rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Computer: Máy tính (khi nói đến thiết bị).
- Information processing system: Hệ thống xử lý thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "data processor")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "data processor")
Noun
- sự xử lý dữ liệu